cotoneaster dammeri

Học thuật
Thân thiện
cotoneaster dammeri

A gardener plants a cotoneaster dammeri along a sunny slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi leo thường xanh: Cotoneaster dammeri tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Cotoneaster, đặc tính leo giữ quanh năm.
    • Cây hoa trắng quả mọng màu đỏ: Loài cây này ra hoa nhỏ màu trắng sau đó kết quả mọng màu đỏ tươi.
    • Cây trồng phủ đất: Do đặc tính sinh trưởng bò sát mặt đất lan rộng, Cotoneaster dammeri thường được trồng với mục đích chính để che phủ trang trí bề mặt đất trong cảnh quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden designer recommended Cotoneaster dammeri for the sloping bank. (Nhà thiết kế sân vườn đã đề xuất trồng Cotoneaster dammeri cho bờ dốc.)
    • In autumn, the red berries of Cotoneaster dammeri are very attractive. (Vào mùa thu, những quả mọng đỏ của Cotoneaster dammeri rất hấp dẫn.)
    • This ground cover, Cotoneaster dammeri, requires very little maintenance. (Loại cây phủ đất này, Cotoneaster dammeri, đòi hỏi rất ít công chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi thường được dùng trong các tài liệu chuyên môn, sách vườn hoặc trao đổi học thuật để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài cotoneaster khác.
    • The study focused on the drought tolerance of Cotoneaster dammeri. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của Cotoneaster dammeri.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotoneaster (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây bụi khác nhau, trong đó .
    • There are over 300 species in the genus Cotoneaster. ( hơn 300 loài trong chi Cotoneaster.)
  • Bearberry cotoneaster (Danh từ): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho .
  • Cây phủ đất (Danh từ): Cụm từ tiếng Việt mô tả chức năng chung của các loại cây như .
Từ đồng nghĩa
  • Bearberry cotoneaster: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh.
  • Cây phủ đất: Cách mô tả đặc tính trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tên loài cây cụ thể này.

cotoneaster dammeri

A gardener plants a cotoneaster dammeri along a sunny slope.

Noun
  1. loài cây bụi leo, hoa trắng, quả đỏ mọng,được trồng để bao phủ đất

Từ đồng nghĩa